Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
assembly line


noun
mechanical system in a factory whereby an article is conveyed through sites at which successive operations are performed on it (Freq. 1)
Syn:
production line, line
Hypernyms:
mechanical system
Part Holonyms:
factory, mill, manufacturing plant, manufactory
Part Meronyms:
conveyer belt, conveyor belt, conveyer, conveyor, transporter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "assembly line"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.